闹钟 (nào zhōng), alarm clock, 闹钟响了 (nào zhōng xiǎng le), The alarm went off, 铺床 (pū chuáng), make the bed, 洗漱 (xǐ shù), wash up, 洗脸 (xǐ liǎn), wash face, 刷牙 (shuā yá), brush teeth, 香水 (xiāng shuǐ), perfume, 拿 (ná), take, 倒 (dào), pour, 尝 (cháng), taste, 喂 (wèi), feed, 掰 (bāi), break off, 喷 (pēn), spray, AA, split the bill equally

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?