thời gian rảnh rỗi, playing the violin, activities, activity, free time, hoạt động, like, watering the flowers, free time, activity, các hoạt động, going for a walk, surfing the Internet, cartoons, activities, thích, like, cartoons, free time, watching cartoons, một bộ phim hoạt hình, cartoons, a cartoon, free time, playing the violin, những bộ phim hoạt hình, free time, a cartoon, like, cartoons, xem phim hoạt hình, playing the violin, activities, watching cartoons, a cartoon, chơi đàn vi-ô-lông, like, watering the flowers, playing the violin, free time, lướt mạng, cartoons, surfing the Internet, watering the flowers, going for a walk, đi dạo, going for a walk, watering the flowers, like, free time, tưới hoa, playing the violin, surfing the Internet, cartoons, watering the flowers
0%
5.
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nguyennhai31059
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Free time activities - vocabulary
bởi
Anjfrjruj
Nối từ
8
Free Time Activities (Vocabulary)
bởi
Teacherdanylle
Nối từ
7
4.4. Free Time - Action Verbs
bởi
Aogultegin
Đố vui
10
Free time activities - verbs
bởi
Sokolowska992
Tìm đáp án phù hợp
10
Free time activities vocabulary
bởi
Konshina
Nối từ
7
Free Time Activities: Like + Verb + ing
bởi
Deustace
Hoàn thành câu
22
Free time activities collocations
bởi
Lmbermeos1
Sắp xếp nhóm
7
SM_1. Unit 5. Vocabulary: Free time activities
bởi
Nsorokina1979
Mở hộp
12
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?