school, trường, classroom, lớp học, teacher, giáo viên, student, học sinh, desk, bàn học, chair, ghế, board, bảng, book, sách, notebook, vở, pen, bút mực, pencil, bút chì, ruler, thước, eraser, tẩy, bag, cặp, schoolbag, cặp sách, lesson, bài học, homework, bài tập về nhà, subject, môn học, class, lớp, friend, bạn bè

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?