Anxious, Стурбований / тривожний, Even more, Ще більше, Feel trapped, Почуватися в пастці, To date someone, Зустрічатися з кимось (романтично), A waste of time, Марна трата часу, Pros and cons, Плюси і мінуси, Tools, Інструменти, hammer, Молоток, I will drink until I’m wasted, Я питиму, доки не нап'юся, get promoted, Отримати підвищення, delayed, Відкладений / затриманий, Hug, Обійми / обійняти, apply to, Подати заявку на, after graduation, Після закінчення навчання, advertisement, Реклама / оголошення, look for a job, Шукати роботу, send in an application, Подавати заявку, compete against, Конкурувати з, take part in an unusual interview, Взяти участь у незвичайній співбесіді

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?