Torment - يعذب, Treaty - معاهدة/ ميثاق, Triumph - نصر, Ultimate - مطلق / نهائي, Union - اتحاد, Upheaval - انقلاب / ثورة, Urban - مدني /متحضر, Utilize - يستخدم /يستغل, Utter - يلفظ, Vague - غامض, Validity - صحة /شرعية, Vehicle - مركبة, Virtue - صفة, Vocation - مهنة, Virtual - واقعي, Welfare - رفاهية, Wound - يجرح, Yearn - يشتاق, Scatter - يبعثر, Secular - علماني , Segregation  - فصل عزل, Sensation - احساس, Settlement - تسوية مستوطنة, Smuggling - تهريب, Sophisticated - متطور, Spacious - واسع , Species - نوع، جنس, Stimulate - يحفز, Subsequently - نتيجة ل ، بعد ذلك, Superficial - سطحي, Symptoms - اعراض علامات , Substantial - ملحوظ, Tangible - واقعي ، ملموس, Temperament - مزاج, Thrive - يزدهر, Particularly - بشكل خاص , Privilege - امتياز, Permanent - دائم , Persecution  - اضهاد, Plague - وباء, Prejudice - تحيز ، راي مسبق, Possess - يملك, Regime - نظام حكم, Sanction - عقوبة ، جزاء, Reinforcement - تعزيز تقوية , Refute - يخطئ, Overlook - يراقب / يتغاضى,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?