Torment - يعذب, Treaty - معاهدة/ ميثاق, Triumph - نصر, Ultimate - مطلق / نهائي, Union - اتحاد, Upheaval - انقلاب / ثورة, Urban - مدني /متحضر, Utilize - يستخدم /يستغل, Utter - يلفظ, Vague - غامض, Validity - صحة /شرعية, Vehicle - مركبة, Virtue - صفة, Vocation - مهنة, Virtual - واقعي, Welfare - رفاهية, Wound - يجرح, Yearn - يشتاق, Scatter - يبعثر, Secular - علماني , Segregation - فصل عزل, Sensation - احساس, Settlement - تسوية مستوطنة, Smuggling - تهريب, Sophisticated - متطور, Spacious - واسع , Species - نوع، جنس, Stimulate - يحفز, Subsequently - نتيجة ل ، بعد ذلك, Superficial - سطحي, Symptoms - اعراض علامات , Substantial - ملحوظ, Tangible - واقعي ، ملموس, Temperament - مزاج, Thrive - يزدهر, Particularly - بشكل خاص , Privilege - امتياز, Permanent - دائم , Persecution - اضهاد, Plague - وباء, Prejudice - تحيز ، راي مسبق, Possess - يملك, Regime - نظام حكم, Sanction - عقوبة ، جزاء, Reinforcement - تعزيز تقوية , Refute - يخطئ, Overlook - يراقب / يتغاضى,
0%
12
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nowaraesmael2
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Lật quân cờ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?