train every day, тренуватися щодня, strength training, силове тренування, closest in meaning, найближчий за значенням, meaning of the phrase, значення фрази, accept views, приймати чужі погляди, accept cash or card, приймати готівку або банківську картку, keep an open mind, зберігати відкритість мислення; бути неупередженим, express their views, висловлювати свої погляди, express our opinion, висловлювати нашу думку, research, дослідження, proper research, ретельне; ґрунтовне дослідження, take notes / make notes, робити нотатки, decision, рішення, make a decision, приймати рішення, to become, стати, to become famous, стати відомим, to solve problems, вирішувати проблеми, conduct preliminary research, проводити попереднє дослідження, research suggests, дослідження свідчить, що…, conduct research, проводити дослідження, source, джерело, source of wisdom, джерело мудрості, facilities, зручності; обладнання; інфраструктура, since, з; відтоді як; оскільки (залежно від контексту), hotel room, номер у готелі, overcrowded, переповнений; людний, admit the mistake, визнати помилку, admit to a hotel, поселити в готель; прийняти до готелю, will be able to live without a phone, зможе жити без телефону, be able to, могти; бути в змозі; бути спроможним
0%
Test prep 7
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Juliemartsli
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?