To rent, арендовать, снимать, A flat, квартира, Except for, кроме, Per month, в месяц, Cycling, езда на велосипеде, A country, деревня, Amount, количество, Describe, описывать, Carry, нести, переносить, Seem, казаться, Divorce, развод; разводиться

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?