custom officer, митний інспектор, judge, суддя, salary, зарплата, garbage / trash / rubbish, сміття, fewer mistakes, менше помилок, permanently, постійно, temporary, тимчасовий, Don't judge book by its cover!, Не суди книгу за обкладинкою!, Run errands, виконувати доручення, Household chores, домашні справи, (Un)Load dishwasher, (роз)вантажувати посудомийну машину, Expenses, витрати

Sofia's class 13.07

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?