Blow over, минути; пройти, Wear away, зношуватися; стиратися; руйнуватися поступово, Wipe out, знищувати; винищувати; стерти з лиця землі, Extinct, вимерлий, Object to, заперечувати проти; бути проти, Be aware of, усвідомлювати; знати про, Be exposed to, зазнавати впливу; бути підданим впливу, Be satisfied with, бути задоволеним, I’m keen on, я захоплююся; мені дуже подобається, End up doing, зрештою зробити щось; у підсумку зробити, Indeed, справді; дійсно, In contrast, на відміну; навпаки, Face problems, стикатися з проблемами, Preferable to, кращий за; більш бажаний, ніж, Nonetheless, проте; однак; незважаючи на це, Likewise, так само; аналогічно, Contrary to, всупереч; на відміну від, Carbon dioxide, вуглекислий газ; діоксид вуглецю, Power plant, електростанція, shrink – shrank – shrunk, зменшуватися; скорочуватися; стискатися, Fertilizer, добриво.
0%
Eugene
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kathrinebelash
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?