kỳ lạ, ngoại lai, có nguồn gốc từ nước ngoài, exotic (adj), điều sáo rỗng, lời nói sáo mòn, cliché (n), bao phủ, phủ lên, surmount (v), cụm, nhóm, chùm; tụ lại, cluster (n,v), chia làm hai, halve (v), làm đông cứng, solidify (v), chịu đựng, chống chịu, tolerate (v), nảy mầm, germinate (v), bản địa, bản xứ, indigenous (adj), đạt được, thu được, obtain (v), có thể ăn được, edible (adj), tiếp xúc với, expose to (v.), sự di cư, migration (n.), bóng râm, shade (n), bắt nguồn, originate (v), hình dung, dự đoán, envisage (v.), chưa trưởng thành, non, immature (adj.), phân tán, rải rác, disperse (v.)

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?