agenda, порядок денний (план зустрічі)., appointment, зустріч (зазвичай за попередньою домовленістю, deadline, кінцевий термін виконанz, to schedule, планувати, призначати дату або час, available, вільний, доступний (про час)., to reschedule, перепланувати, перенести на інший час., to attend, бути присутнім на зустрічі., participant, учасник зустрічі., update, оновлення; нова інформація., discussion, обговорення., decision, рішення., feedback, зворотний зв'язок, відгук., follow-up, подальші дії після зустрічі., to take notes, робити нотатки.
0%
666
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wordwallclsstart2
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Plan wydarzeń
bởi
Basiaa
Nối từ
10
Распорядок дня
bởi
Sovateacher
Tìm đáp án phù hợp
49
порядок действий
bởi
Insatiable25
Đố vui
15
plan dnia
bởi
Miksagata
Hoàn thành câu
5
Roadmap A2+ Unit 4B Organizing events Vocabulary
bởi
Yarynakitnik
Đố vui
18
задания
bởi
School162012
Hoàn thành câu
13
порядок действий (буквы)
bởi
Brusohina
Đố vui
8
порядок действий
bởi
Egr97
Đố vui
10
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?