Are you busy next Thursday? — Ти зайнятий(а) наступного четверга?, I've got tickets for a basketball match. — У мене є квитки на баскетбольний матч., Would you like to come? — Хочеш піти?, That sounds great. — Це звучить чудово., I'd love to come. — Я б із задоволенням прийшов/прийшла., What time does it start? — О котрій годині це починається?, Where shall we meet? — Де ми зустрінемося?, Let's meet outside the arena. — Давай зустрінемося біля арени., At six o'clock. — О шостій годині.

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?