你好, nǐ hǎo hello, 大家 pron., dàjiā everybody, 好 adj., hǎo good; fine, 学生 n., xuéshēng student, 们 suf., men used after a personal pronoun or a noun to show plural number, 老师 n., lǎoshī teacher, 您 pron., nín you, 你们 pron., nǐmen (plural) you, 谢谢 v., xièxie thank you, 不客气, bú kèqi you're welcome, 同学 n., tóngxué classmate, 再见 v., zàijiàn goodbye

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?