bike, 自行车, bus, 公共汽车, train, 火车, boat, 小船, ship, 轮船, yacht, 快艇, car, 小汽车, taxi, 出租车, jeep, 吉普车, van, 小货车, plane, 飞机, subway, 地铁, window, 窗户, door, 门, desk, 课桌, chair, 椅子, bed, 床, computer, 计算机, board, 写字板, fan, 风扇, light, 灯, mirror, 镜子, teacher’s desk, 讲台, picture, 图画, photo, 照片, wall, 墙壁, floor, 地板, football, 足球, present, 礼物, walkman, 随身听, lamp, 台灯, phone, 电话, sofa, 沙发, shelf, 书架, fridge, 冰箱, table, 桌子, air-conditioner, 空调, key, 钥匙, lock, 锁, plate, 盘子, knife, 刀, fork, 叉, spoon, 勺子, chopsticks, 筷子, pot, 锅, toy, 玩具, doll, 洋娃娃, ball, 球, balloon, 气球, kite, 风筝, jigsaw puzzle, 拼图游戏

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?