送, дарить (кому - что) 我送朋友一朵/一束花 ❀ / 给……送(什么) 我给朋友送一朵花 / 把……送给…… 我把这束花送给朋友, 礼物, lǐwù подарок, 带, dài брать с собой, носить с собой, 拿, ná = 人+一 + 口 + 手 брать с собой (нести в руках), 一般, yìbān обычно, обычный, 节日, jiérì праздник, 亲戚, qīnqi родственники, 一样, yíyǎng одинаковый, 这样, zhèyàng так, таким образом, такой, 结婚, jiéhūn вступать в брак, 应该, yīnggāi нужно, следует, 重要, zhòngyào важный (имеющий большое значение)

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?