dà(大), Big, xiǎo(小), Small, hǎo(好), Good, bù hǎo / huài(不好/坏), Bad, xīn(新), New, lǎo / jiù(老/旧), Old, guì(贵), Expensive, pián yi(便宜), Cheap, kuài(快), Fast, màn(慢), Slow, rè(热), Hot, lěng(冷), Cold, máng(忙), Busy, yǒu kòng(有空), Free (available), piào liang(漂亮), Beautiful, róng yì(容易), Easy, nán(难), Difficult, hé(和), And, huò zhě(或者), Or, dàn shì(但是), But, yīn wèi(因为), Because, suǒ yǐ(所以), So, yě(也), Also, rán hòu(然后), Then, rú guǒ(如果), If, ma(吗), Question particle, de(的), Possession / Modifier, le(了), Completed action, zài(在), Ongoing action, guò(过), Experience, ba(吧), Suggestion, ne(呢), Question tone, a / ya(啊/呀), Exclamation, yǒu(有), Have, méi yǒu(没有), Don't have, duì(对), Correct, bù duì(不对), Wrong

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?