sluggish, вялый, rapid, стремительный, slow, медленный, snail-paced, медленный как улитка, speedy, blistering, скоростной, in a hurry, в спешке, steady, постоянный, quickly, быстро

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?