钓鱼 (diào yú), ловить рыбу, 以后 (yǐhòu), после; потом; после того, как, 以前 (yǐqián), раньше, прежде, 最近 (zuìjìn), за последнее время; совсем недавно; последний, 有时 (yǒushí ), иногда, 有事 ( yǒu shì), есть дела, 快乐 (kuàilè), веселый, радостный, 读书 (dúshū), читать, учиться, 我到了 (wǒ dào le), я прибыл, 只 (zhǐ ), только; лишь; всего лишь; только лишь, 知道 (zhīdào), знать, 到 (dào), достигать; прибывать; до, 像 (xiàng), походить, быть похожим, 他像妈妈 (Tā xiàng māma.), Он похож на маму, 听说 (tīngshuō), говорят, что, 说法 (shuō fǎ), фраза, предложение, утверждение, 聪明 (cōngming), умный, способный, 幸福 (xìngfú), счастье, счастливый, 一样 (yíyàng), одинаковый, такой же, 性格(xìnggé), характер, натура, 眼睛 (yǎnjing), глаза, 颜色 (yánsè), цвет, 很像 (hěn xiàng), похож, 几点 (jǐdiǎn ), который час, во сколько, 成绩 (chéngjì), успехи; достижения, 请说慢一点 (Qǐng shuō màn yīdiǎn), скажите медленнее, 查 (chá), проверять, 选择 (xuǎnzé), выбирать; отбирать; выбор, 远 (yuǎn), далекий, дальний
0%
14.07
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yuliyalukashova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?