напоминать, Remind, напоминание, Reminder, обманщик; мошенник, Cheater, мошенник, аферист, Swindler, относительно, касательно, Regarding, обеспечивать, снабжать чем-либо, Provide with, Мне было интересно, не могли бы вы...; Я хотел(а) узнать..., I was wondering whether..., находящийся на открытом воздухе; уличный, Outdoor, вид на, View of, числительные, Numerals, на первый взгляд, At first glance, заблудиться; потеряться, Get lost, с близкого расстояния, At close range, прогноз; прогнозировать, Forecast, по какой-то причине, For some reason, аптечка первой помощи, First aid kit, свет; светлый; лёгкий; зажигать, освещать, Light, последний; длиться, Last, против, Against, проблема, Issue, очередь, Queue, соломинка; солома, Straw, приличный, достойный, Decent
0%
Words
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Onezzze
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?