before / after, до / після, didn't get enough sleep, не виспався / не виспалася, overslept, проспав / проспала, managed to (have breakfast), вдалося (поснідати), papers, документи; папери, prepare for, готуватися до, there is no, немає, addicted to, залежний від, add, додавати, visit, відвідувати, unfortunately, на жаль, work/business trip, робоче відрядження, some time ago / before, деякий час тому / раніше, again, знову, make time for, знайти час для, it was very hard, це було дуже важко, there was / there were/there wasn't / there weren't, був / була / було; були/не було, feel anxious / I'm anxious, хвилюватися; я хвилююся / відчуваю тривогу, at least once, принаймні один раз, too / also, теж, також, far/farther, далеко/далі (про фізичну відстань), depends on, залежить від, traffic rules, правила дорожнього руху, obviously, очевидно, I take it very seriously., Я ставлюся до цього дуже серйозно., let me, дозволити мені, have a nap, подрімати, I'm used to it., Я до цього звик / звикла., the worst, найгірший, come, приходити; приїжджати
0%
extra
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yogyenglish
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ghép nối hoặc không ghép nối
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?