懂, dŏng (понимать), 完, wán (заканчивать), 找, zhăo (искать), 找到, zhăodào (найти), 知道, zhīdào (знать), 工作, gōngzuò (работа), 开始, kāishĭ (начинать), 班, bān (группа, класс), 上班, shàngbān (выходить на работу), 星期, xīngqī (неделя), 喜欢, xĭhuan (нравится)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?