dropp off, висадити (з машини), підкинути кудись, do household chores, займатися домашніми справами, pick up, підібрати, drop in, заходити до когось, stay up late, довго не лягати спати, to surf the internet, сидіти в інтернеті, go out, вийти погуляти / проводити час не вдома, check out, перевірити, виписатись (з готелю і т. д.), stay in, залишатися вдома, order a take-away, замовляти їжу на виніс, hang out with, тусуватися з, проводити час з, eat out, їсти не вдома (в ресторані чи кафе, наприклад)
0%
Everyday Routine
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mlkirilchuk
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?