a classroom, класна кімната, to think, думати, homework, домашнє завдання, to believe, вірити, a teacher, вчитель, an opinion, думка, classmates, однокласники, to agree, погоджуватися, a lesson, урок, to disagree, не погоджуватися, maybe, можливо, school lunch, шкільний обід, to feel, відчувати, group work, групова робота, to guess, здогадуватися, a subject, предмет, right, правильно, English, англійська мова, true, правда, thoughts, думки

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?