考试, kăoshì (экзамен), 都, dōu (всё), 听懂, tīngdŏng (понимать на слух), 做晚, zuòwán (доделать), 题, tí (вопрос), 见, jiàn (встретить), 看见, kànjiàn (увидеть), 听见, tīngjiàn (услышать), 写错, xiěcuò (неправильно написать)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?