Боюся, виникла невелика проблема з..., I'm afraid there's a slight problem with..., Не зрозумійте мене неправильно, але я думаю, нам варто..., Don't get me wrong, but I think we should..., Я вимагаю повне повернення коштів за це / ці..., I demand a full refund for this / these..., Вибачте, здається, ви неправильно дали мені решту. Я дав(ла) вам 10 доларів, а не 5., Sorry, I think this change is wrong. I gave you $10, not $5., Мені здається, сталася помилка з оплатою., I think there's been a payment mistake., Боюся, мені доведеться подати скаргу., I'm afraid I have to make a complaint., Я хотів(ла) б поговорити з вашим менеджером, будь ласка., I'd like to speak to your manager, please., Можливо, ви забули..., Maybe you forgot to..., Перепрошую, я не впевнений(-а) щодо цього / цих..., Excuse me, I'm not sure about this / these..., Я телефоную щодо замовлення №..., I'm calling in regard to order #..., Перепрошую, що турбую, але..., I'm sorry to bother you, but..., Я хотів(ла) б повернути це / ці..., I would like to return this / these...
0%
Class 17
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yappiresources
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?