My name is Tom, Tên tôi là Tom, I'm eight years old, Tôi 8 tuổi, I'm from Vietnam, Tôi đến từ Việt Nam, I'm a pupil at Green School, Tôi là học sinh ở trường Green, This is my friend, Đây là bạn của tôi, That is my teacher, Kia là giáo viên của tôi, These are my books, Đây là những quyển sách của tôi, Those are my shoes, Kia là đôi giày của tôi, It's a cat, Đó là một con mèo, They are my toys, Chúng là đồ chơi của tôi, There is a tree in the garden, Có một cái cây trong khu vườn, There are three ducks, Có ba con vịt, I have a bike, Tôi có một chiếc xe đạp, I don't have a dog, Tôi không có một con chó, He has a kite, Cậu ấy có một chiếc diều, She has a doll, Cô ấy có một con búp bê, I like ice cream, Tôi thích kem, I don't like onions, Tôi không thích hành tây, My favourite colour is blue, Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương, I can swim, Tôi có thể bơi, I can't ride a horse, Tôi không thể cưỡi ngựa, Can you swim?, Bạn có thể bơi không?, Yes, I can, Vâng, tôi có thể, No, I can't, Không, tôi không thể, Where is the ball?, Quả bóng ở đâu?, It's on the table, Nó ở trên bàn, It's under the chair, Nó ở dưới ghế, It's next to the box, Nó ở cạnh cái hộp, It's behind the tree, Nó ở phía sau cái cây, It's in front of the house, Nó ở phía trước ngôi nhà, What colour is it?, Nó màu gì?, It's green, Nó màu xanh lá cây, How many apples are there?, Có bao nhiêu quả táo?, There are five apples, Có năm quả táo, Who's this? It's my sister, Đây là ai? Đây là chị/em gái của tôi, What is he doing?, Cậu ấy đang làm gì?, What is she doing?, Cô ấy đang làm gì?, He is running, Cậu ấy đang chạy, She is singing, Cô ấy đang hát, They are playing football, Họ đang chơi bóng đá, Open your book, please, Hãy mở sách của em, Close your book, please, Hãy đóng sách của em, Listen carefully, please, Hãy lắng nghe cẩn thận, Look at the picture, Hãy nhìn vào bức tranh, Write your name here, Hãy viết tên của em vào đây, Thank you for your help, Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn, You're welcome, Không có gì, Excuse me, where is the toilet?, Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?, I'm sorry I'm late, Tôi xin lỗi vì tôi đến muộn, See you later, Tom!, Hẹn gặp lại nhé, Tom
0%
Common structures
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Voxuanvinh12a3
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?