study accounting, изучать бухгалтерский учет, keep motivated, сохранять мотивацию, gruelling, изнурительный, set myself a goal, поставить себе цель, give myself something to aim for, дать себе то, к чему стремиться, reap the rewards, пожинать плоды, qualified, квалифицированный, further my career, продвинуться в карьере, complete my assignments, выполнять мои задания, revise, повторять материал, distracting, отвлекающий, sociable, общительный, pretty dry subject, довольно скучный предмет, broaden my knowledge, расширять свои знания, graduate, выпускник, career prospects, карьерные перспективы, attend university, учиться в университете, limit, ограничивать, earn a good living, хорошо зарабатывать, vocational course, профессиональный курс, pay reasonably well, оплачиваться довольно хорошо, blue-collar, рабочий физического труда, green-collar, рабочий связанный с экологией, environment, окружающая среда, study for a degree, учиться на степень, apprenticeship, ученичество, community college, местный колледж, qualification, квалификация
0%
work and study
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sckoolkz
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?