会议, huìyì — зустріч; конференція, 经理, jīnglǐ — менеджер, 开会, kāihuì — проводити збори / мати зустріч, 后天, hòutiān — післязавтра, 地点, dìdiǎn — місце, 室, shì — кімната, 发, fā — надсилати, 笔记本 (电脑), bǐjìběn (diànnǎo) — ноутбук, 或者, huòzhě — або, 声音, shēngyīn — звук, 看来, kànlái — здається, 办法, bànfǎ — спосіб; підхід, 解决, jiějué — вирішувати, 只能, zhǐ néng — можу лише, 别人, biérén — хтось інший; інші люди, 请假, qǐngjià — просити відпустку, 同事, tóngshì — колега, 休假, xiūjià — брати відпустку, 怕, pà — боятися, 邮箱, yóuxiāng — адреса електронної пошти; поштова скринька, 老张, Lǎo Zhāng — Лао Чжан, 愿意, yuànyì — бути готовим; бажати, 城市, chéngshì — місто, 离开, líkāi — залишати, 机会, jīhuì — можливість, 生活, shēnghuó — життя; жити, 为, wèi — для, 或, huò — або
0%
11
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Hefeimarina
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Easy to chinese Lesson 11
bởi
Srul09
Tìm đáp án phù hợp
6
假期作业 家务活(jiā wù huó) 词汇
bởi
Joyhejy
Thẻ bài ngẫu nhiên
4
meeting (name, age, phone number)
bởi
Olgabalitskaya
Mở hộp
21
快乐汉语1 Lesson 7 句子 KUAILE HANYU 1
bởi
Mandarineducation
Phục hồi trật tự
8
快乐汉语1 Lesson11 句子 KUAILE HANYU 1
bởi
Mandarineducation
Phục hồi trật tự
8
Найдите слова HSK 3 Lesson 13
bởi
Shanghaichinese
Tìm từ
4
yct1 lesson4 会话
bởi
Honeybadgerchinese
Hoàn thành câu
4
yct1 lesson5 会话
bởi
Honeybadgerchinese
Đố vui
8
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?