Classifier used for people, คน kon, Classifier used for animals, ตัว dtua, Classifier used for electronic devices, เครื่อง krʉ̂ʉang, Classifier used for buildings / houses, หลัง lǎng, Classifier used for vehicles, คัน kan, Classifier used for (small) objects / things, อัน an, Classifier used for bottle, ขวด kùuat, Classifier used for glass / cup, แก้ว gɛ̂ɛo, Classifier used for cup / small bowl, ถ้วย tûuai, Classifier used for large bowl, ชาม chaam, Classifier used for plate, จาน jaan, Classifier used for can / tin, กระป๋อง grà-bpɔ̌ng, Classifier used for empty containers, ใบ bai
0%
Part 1: Basic Classifiers
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Thaibynana
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Match up word classes
bởi Ẩn danh
Nối từ
5
Let´s classify words
bởi
Esceibal4
Sắp xếp nhóm
7
Let's classify! (part 2)
bởi
Esceibal4
Sắp xếp nhóm
6
Classifying Objects
bởi
Mfdb
Sắp xếp nhóm
14
Classify the nouns into common and proper
bởi
Afafalhijazi
Sắp xếp nhóm
5
Classifiers
bởi
Tbennett2
Khớp cặp
7
classroom objects part 1(M)
bởi
Sazrai1
Tìm đáp án phù hợp
3
Nouns with classifier CÁI
bởi
Linhtruong142
Thẻ thông tin
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?