cold, холодно, hot, спекотно, scared, наляканий, silly, дурненький, безглуздий, sick, хворий, bored, нудно, She, вона, She is, вона є

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?