a can, банка (металева), a tin, консервна банка, a carton, картонна упаковка (для молока), a box, коробка, a jar, банка, a packet, пачка, a bottle, пляшка, cereal, пластівці, jam, варення, salt, сіль, tuna, тунець, sugar, цукор, crisps, чіпси, Coke, кока-кола, none, жоден, зовсім нічого, quite a lot, доволі багато, a lot, багато, How much sugar is there in...?, Скільки цукру є в...?, How many grams of sugar are there in...?, Скільки грамів цукру є в...?, a fascinating fact, цікавий факт, glass, скло, washing powder, пральний порошок, paper, папір, to behave badly, погано поводитися, There is no strong scientific evidence of this, Немає переконливих наукових доказів цього, valuable, цінний, in ancient Rome, у Стародавньому Римі, soldiers were paid extra money, солдатам платили додаткові гроші, salary, зарплата, especially, особливо
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?