scientists, науковці, food packaging, упаковка для харчових продуктів, remaining, той, що залишився, farming, сільське господарство, de-icing roads, обробка доріг проти ожеледиці, to pronounce, вимовляти, packets of sugar, пакетики цукру, to remove wine stains, виводити плями від вина, though, хоча, однак, probably, ймовірно, мабуть, можливо, carpet, килим, a vase of flowers, ваза з квітами, to last longer, довше зберігатися, an average adult, середньостатистичний дорослий, oxygen, кисень, muscles, м'язи, to introduce, запроваджувати, представляти, a voyage, подорож (морем), fizzy drinks, газовані напої, at the table, за столом, a little, трохи (незлічувані), a few, кілька, декілька (злічувані), little, мало (незлічувані), few, мало (злічувані)
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?