bag, сумка, pencil, карандаш, pen, ручка, crayon, цветной карандаш, rubber, ластик, ruler, линейка, book, книга, desk, парта, chair, cтул, teacher, учитель, classroom, классная комната, paper, бумага, cupboard, шкаф, bookcase, книжный шкаф, board, доска, door, дверь, window, окно, wall, стена, playground, игровая площадка, in, в, on, на, under, под, next to, рядом с, Where's the crayon?, It's on the desk, Where are the pencils?, They're in the pencil case

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?