далеко, far, близько, close, високо, high, низько, low, швидко, quickly, повільно, slowly, добре, well, погано, badly, вдень, at day, вночі, at night, вранці, in the morning, ввечері, in the evening, опівночі, at midnight, опівдні, at noon, восени, in autumn, взимку, in winter, навесні, in spring, влітку, in summer, тут, here, там, there, так, in this way, тоді, then, зараз, now, багато, a lot, much, many, мало, little, few, трохи, a little, достатньо, досить, enough, знову, again, ледве, barely, дуже, very, very much, щойно, Just now, занадто, too much, майже, almost, зовсім, at all, скоро, soon, негайно, immediately, раптом, suddenly, незабаром, soon, разом, together, нещодавно, recently, окремо, separately, пішки, on foot, одразу, at once, принаймні, at least, ніколи, never, часто, often, рідко, rarely, зазвичай, usually, завжди, always, потім, later, рано, early, пізно, late, заздалегідь, in advance, вчасно, in time, чесно, honestly, завчасно, beforehand, назавжди, forever, повністю, completely, геть, away, можливо, probably, може, maybe, мабуть, maybe, точно, exactly, certainly, обережно, carefully, насправді, really, actually, давно, long time ago, нарешті, finally, щодня, every day, ліворуч, on the left, праворуч, on the right, вперед, forward (direction), назад, back (direction), попереду, in front of, позаду, behind, поблизу, near, вгору, up (direction), вниз, down (direction), вгорі, up (location), внизу, down (location), збоку, aside, from aside, вголос, out loud, наживо, live (broadcast), двічі, twice, тричі, three times, тимчасово, temporarily, правильно, correctly, помилково, mistakenly, уважно, attentively, байдуже, indifferently, навмисне, on purpose, ненавмисне, by accident, десь, somewhere (location), де-небудь, anywhere (location), кудись, somewhere (direction), колись, коли-небудь, sometime, будь-коли, anytime, якось, somehow, як-небудь, in some way, будь-як, in any way, постійно, constantly
0%
Basic adverbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Redpurpleukrain
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
always/usually/sometimes/not often/never
bởi
Polinaalex25
Nối từ
4
ADVERBS OF FRECUENCY
bởi
Luciamgarcia95
Hangman (Treo cổ)
3
Adverbs of Frequency in Russian
bởi
Svetlana199
Vòng quay ngẫu nhiên
5
Наречия/Adverbs
bởi
Emaximovaspb
Tìm đáp án phù hợp
10
ADVERBS (not at all, brilliantly, well, fluently, a little bit)
bởi
Leslygonzález
Đố vui
4
Один - много (трудные слова)
bởi
Logodapamoga
Khớp cặp
18
always/sometimes/usually/never/rarely/often
bởi
Vasheruks
Đảo chữ
4
Adverbs of frequency- Прислівники частоти
bởi
Fedoronchukdiana
Nối từ
18
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?