to agree, погоджуватися, to start a course in Japanese literature, розпочати курс з японської літератури, destroyed, зруйнований, to return to normal, повернутися до нормального життя, to fall in love with, закохатися в, to make cloth, виготовляти тканину, simply expected to be a good wife and a wise mother, від жінки просто очікували, що вона буде хорошою дружиною та мудрою матір’ю, to look after family, доглядати за сім'єю, to keep yourself busy, займати себе чимось, не сидіти без діла, allowed to vote, мати право голосувати, a cloth factory, текстильна фабрика, a piece of luck, щасливий випадок, удача, to have high hopes for, покладати великі надії на, to catch the mood perfectly, ідеально передати настрій
0%
P.9
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tettttiana
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?