finish, закінчувати, start, починати, together, разом, alone, сам, наодинці, quiet, тихий, loud, гучний, weekend, вихідні, weekday, будній день, cry, плакати, laugh, сміятися, right, правий, left, лівий, weak, слабкий, strong, сильний, slow, повільний, fast, швидкий, night, ніч, day, день, pull, тягнути, push, штовхати, hot, гарячий, cold, холодний, awake, бадьорий, той, хто не спить, asleep, сплячий, on, увімкнений, off, вимкнений, under, під, on top, зверху, new, новий, old, старий, few, мало, many, багато, close, закривати, open, відкривати, behind, позаду, in front, попереду, same, однаковий, different, різний, inside, всередині, outside, зовні, small, маленький, big, великий, curly, кучерявий, straight, прямий, long, довгий, short, короткий, bitter, гіркий, sweet, солодкий, dark, темний, light, світлий, wet, мокрий, dry, сухий, back, позаду, задня частина, front, спереду, передня частина, sad, сумний, happy, щасливий, white, білий, black, чорний, bottom, низ, top, верх, full, повний, empty, порожній, below, нижче, above, вище, difficult, складний, easy, легкий, brave, сміливий, afraid, наляканий, high, високий, low, низький, give, давати, take, брати, up, вгору, down, вниз, hard, твердий, soft, м’який, fix, ремонтувати, break, ламати, skinny, худий, fat, товстий, far, далеко, near, близько, tall, високий, short, низький, невисокий, sit, сидіти, stand, стояти, dirty, брудний, clean, чистий, ugly, потворний, beautiful, красивий, last, останній, first, перший, modern, сучасний, old-fashioned, старомодний, ancient, давній, good, добрий, хороший, bad, поганий
0%
opposite
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Svitlanaradkevych
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Adjectives old,young,dirty,clean, beautiful.ugly
bởi
Olga43
Mở hộp
10
English class A2 Unit 1 adjectives
bởi
Katarzyna59
Nối từ
43
Adjectives (new,old, short, long, tall, young ,happy sad)
bởi
Lubovpelc
Đố vui
14
Adjectives/Opposites - English File Elementary
bởi
Tamyvuca
Khớp cặp
31
Adjectives - describe the picture
bởi
Hansenhc
Tìm đáp án phù hợp
11
English File A1 opposite adjectives
bởi
Sannaenglish
Nối từ
187
SM 1 Unit 2 new/old, ugly/beautiful, long/short, big/small
bởi
Themartaiva
Đố vui
18
Angielski Together Klasa 4 Unit 2 - Adjectives and Personality adjectives
bởi
Joanna429
Nối từ
22
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?