this..., ...นี้ ...níi, that..., ...นั้น ...nán, that....over there, ...โน้น ...nóon, come, มา maa, room, ห้อง hɔ̂ɔng, building, ตึก dtʉ̀k, floor, ชั้น chán

Part 3: Using classifiers with ‘which’

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?