das Bankkonto, die Bankkonten, банківський рахунок, etwas ab|heben, знімати (гроші з рахунку), die Anmeldung, die Anmeldungen, реєстрація; запис, auf jeden Fall, у будь-якому разі; обов'язково, etwas aus|füllen, заповнювати (бланк, форму), der Bankangestellte, die Bankangestellten, банківський службовець (чол.), der Bankkaufmann, die Bankkaufleute, банківський працівник (фахівець), der Bankräuber, die Bankräuber, грабіжник банку (чол.), der Banküberfall, die Banküberfälle, пограбування банку; напад на банк, jemanden überfallen, нападати на когось; заскочити зненацька, das Bargeld, готівка, das Einkommen, дохід, das feste Einkommen, стабільний (постійний) дохід, der Familienstand, сімейний стан, das Formular, die Formulare, формуляр; бланк, die Gebühr, die Gebühren, збір; комісія; плата, der Geburtsort, die Geburtsorte, місце народження, die Geheimzahl, die Geheimzahlen, секретний код; PIN-код, die Kreditkarte, die Kreditkarten, кредитна картка, jemandem etwas leihen, позичати комусь щось
0%
555
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Arhiproekt
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?