развивать навыки говорения, to develop speaking skills, использовать приложение, to use an app = application, умный прадедушка / прабабушка, an intelligent great-grandparent, общаться в замке, to communicate in a castle, посещать собрание, встречу, to attend the meeting, мокрый — сухой, wet — dry, быть в разводе после несчастного случая, to be divorced after an accident

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?