alien, حيوان أليف, كائن فضائي / غريب, صديق مقرب, رائد فضاء, among, بين / من بين (وسط مجموعة), فوق, تحت, خلف, chart, جدول / مخطط بياني, كتاب قصص, آلة حاسبة, قلم تلوين, cloud, شمس, سحابة / غيمة, نجمة, قمر, describe, يصف, يرسم, يكتب اسماً, يمسح, ever, أبداً (في أي وقت مضى), الآن, غداً, أمس, fail, ينجح, يفشل / يرسب, يتفوق, يتقدم, grade, درجة / علامة دراسية, حقيبة, كتاب, مدرسة, instead, بدلاً من, بالإضافة إلى, بسبب, مع ذلك, library, مختبر, مكتبة (للقراءة والاستعارة), ملعب, مقصف, photograph, صورة فوتوغرافية, جهاز تلفاز, رسالة نصية, لوحة زيتية, planet, نجم, كوكب, مجرة, شهاب, report, تقرير, قصيدة, رواية, رسالة حب, several, واحد فقط, عدة / الكثير (أكثر من اثنين), لا شيء, زوج من, shape, A) لون, B) شكل, C) حجم, D) ملمس, solve, يعقد, يحل (مشكلة أو مسألة), يتجاهل, يبدأ, suddenly, ببطء شديد, فجأة, بالتدريج, كالمعتاد, suppose, يتأكد, يفترض / يظن, ينفي, يعلم, understand, ينسى, يفهم, يجهل, يخالف, view, يغلق عينه, ينظر إلى / يشاهد / منظر, يستمع, يلمس
0%
unit3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vetasim461
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?