appropriate, غير لائق, مناسب / ملائم, غريب, سيء, avoid, يقترب من, يتجنب / يبتعد عن, يواجه, يبحث عن, behave, يتصرف / يسلك سلوكاً معيناً, يغضب, يلعب, ينام, calm, غاضب, هادئ, متوتر, صاخب, concern, قلق / اهتمام بالشيء, فرح وسعادة, إهمال, شجاعة, content, ساخط / غاضب, قنوع / راضٍ / مسرور, حزين جداً, متعب, expect, يتوقع / ينتظر حدوث شيء, يتفاجأ, ينسى, يتذكر, frequently, نادراً, تكراراً / غالباً / مراراً, أبداً, مرة واحدة, habit, فكرة عابرة, عادة (شيء تفعله بانتظام), قانون, هواية جديدة, instruct, يتعلم, يوجه / يعلّم / يأمر, يستمع, يطلب المساعدة, issue, حل, قضية / مشكلة / موضوع هام, قصة مسلية, لعبة, none, الكل, لا أحد / لا شيء بالمرة, النصف, القليل, patient, متسرع / غاضب, صبور, حزين, قوي, positive, سلبي, إيجابي, محايد, سيء, punish, يكافئ, يعاقب, يسامح, يساعد, represent, يمثل / ينوب عن شخص أو دولة, يخفي, يعارض, يرفض, shake, يثبت في مكانه, يهز / يصافح (للأيدي), يجلس, يقف, spread, يجمع, ينشر / يمد / يفرش, يغلق, يخفي, stroll, يركض بسرعة, يتمشى / يتنزه ببطء, يقفز, ينام, village, مدينة ضخمة, قرية, عاصمة, دولة
0%
unit4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sekafo7698
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?