看电视 kàn diànshì, 打电话dǎ diànhuà, 看书kàn shū, 做饭zuò fàn, 学习xuéxí, 睡觉shuìjiào, 水果shuǐguǒ, 医生yīshēng, 中午zhōngwǔ, 桌子zhuōzi, 电脑diànnǎo, 工作gōngzuò, 椅子yǐzi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?