hard sciences, точні науки, rock paper scissors, камінь, ножиці, папір, adjust, регулювати, stress-eat, заїдати стрес, decompress, розслабитися, contempt, презрение, dwarf, гном, rub off on someone, передатись комусь, go over, переглянути, look through, пробігтися очима

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?