call a friend, звонить другу/подруге, cook dinner, готовить ужин, do exercise, делать зарядку, go on holiday/vacation, ехать в отпуск, go to bed, ложиться спать, go to work, идти на работу, have/drink coffee, пить кофе, have/eat dinner, кушать ужин, listen to music, слушать музыку, play football, играть в футбол, play the guitar, играть на гитаре, play video games, играть в игры, read a book, читать книгу, send a text, отправлять текст, study English, учить английский, take a photo, фотографировать, visit a museum, посещать музей, watch TV, смотреть телевизор, wear glasses, носить очки, send an email, отправлять электронное письмо
0%
Common verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kmstudy
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Activities - Verbs
bởi
Lenagell
Nối từ
5
Daily Routine Verbs Game I
bởi
Gerson1
Đố vui
4
irregular verbs part1 (A) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
6
irregular verbs part1(B) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
16
Irregular verbs Верещагина 4 класс
bởi
Falileyeva
Nối từ
10
Daily routine - verbs
bởi
Veronika124
Nối từ
15
game daily routine verbs
bởi
Fernandaluc23
Khớp cặp
4
Verbs (работать, говорить, жить)
bởi
Gulnazrailevna
Hoàn thành câu
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?