He speaks English well, он хорошо говорит на английском, Boat tour, тур на лодке, Earn money, зарабатывать деньги, Spend money, тратить деньги, Dream, мечтать, мечта, сон (в смысле сновидение), advise, совет, советовать, talkative, общительный, high-rise building, высотка, high, высокий, typical, типичный, стандартный

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?