If they had left earlier, they wouldn’t have been late, если бы они вышли раньше, они бы не опоздали, If you had been more careful, you wouldn’t have made a mistake, если бы ты был(а) внимательнее, ты бы не совершил(а) ошибку, Owed, быть должным / задолжать, Bill, счёт (за еду, услуги), Generous, щедрый, Generation, поколение, Check, счёт (в ресторане) / проверять, Tip, чаевые, Dine in, есть в ресторане, Takeout, еда навынос, To go, с собой, Equivalent, эквивалент / равноценный вариант, Refill, бесплатное повторное наполнение (напитка), Special, специальное предложение / особый, Featured, фирменный / рекомендуемый (о блюде), Flavour, вкус / аромат, Wait tables, обслуживать столики, Serve, обслуживать / подавать, Bus tables, убирать со столов, Utensils, столовые приборы, Split, разделить (например, счёт), Separately, по отдельности, Pick up the tab, оплатить весь счёт, Complimentary, бесплатный / за счёт заведения, Yes, I think that customers should always be polite. If they are rude, it won’t lead to anything, да, я думаю, что посетители всегда должны быть вежливы. Если они грубят, это ни к чему не приведёт, Acceptable, приемлемый / допустимый, No, it is not acceptable, нет, это неприемлемо / недопустимо, Should, следует / должен, Be allowed, быть разрешено, Refuse, отказываться / отказывать
0%
59
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Staydaniya
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
8.5 Good manners (Questions)
bởi
Jzhprana
Thẻ bài ngẫu nhiên
69
Поехали 1.1. Урок 18. Прилагательные-антонимы (рус.исп)
bởi
Svetloyaa
Thẻ bài ngẫu nhiên
9
Polite expressions
bởi
Amgnca
Nối từ
7
phrases in a restaurant quiz
bởi
Helenapro87
Đố vui
4
English phrases to use at a restaurant CZ/EN
bởi
Gargulova
Lật quân cờ
3
Ordering in a cafe - phrases
bởi
Natalisfedorchuk
Lật quân cờ
3
PHRASES: WAITER/WAITRESS & CUSTOMER
bởi
Lorenac2
Đố vui
6
Restaurant Phrases and Expressions Customer
bởi
Martaenglishteacher
Nối từ
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?