open, відкривати, cut, різати, вирізати, sing a song, співати пісню, copy the words, переписувати слова, shut, закривати, take some glue, брати клей, play a trick, жартувати над кимось, draw a tree, малювати дерево, listen, слухати, read, читати, repeat, повторювати, stick, клеЇти

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?