open, різати, вирізати, малювати дерево, відкривати, жартувати над кимось, cut, переписувати слова, різати, вирізати, відкривати, жартувати над кимось, sing a song, малювати дерево, співати пісню, брати клей, закривати, copy the words, закривати, повторювати, слухати, переписувати слова, shut, різати, вирізати, закривати, читати, відкривати, take some glue, клеЇти, брати клей, переписувати слова, співати пісню, play a trick, жартувати над кимось, клеЇти, закривати, читати, draw a tree, читати, клеЇти, закривати, малювати дерево, listen, співати пісню, повторювати, жартувати над кимось, слухати, read, закривати, малювати дерево, слухати, читати, repeat, закривати, читати, повторювати, співати пісню, stick, клеЇти, слухати, брати клей, малювати дерево
0%
flash cards
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marina1111
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?