a guide, руководство, may have changed, возможно, изменился, when it comes to, когда дело касается, когда речь идёт о, to put yourself in someone else's shoes, поставить себя на место другого человека, to go out of fashion, выйти из моды, to tap on the keyboard, нажимать на клавиши клавиатуры, to ping (about a phone), издать звуковой сигнал (о телефоне), I wish I could, Жаль, что я не могу, to put ... on silent mode, перевести ... в беззвучный режим, although, хотя, an acquaintance, знакомый, No excuses, Никаких оправданий, to impose a call, навязывать телефонный звонок, ... will do, ... подойдёт, to insist, настаивать, to occupy, занимать, in perpetuity, вечность, бесконечность, навсегда, бессрочно, occasionally, время от времени, to interrupt, перебивать, to make fun of someone, насмехаться над кем-либо, to honour (rules), соблюдать (правила), as far in advance as possible, как можно заранее, specified, указанный, a yapper, болтун (про тявканье), a jumper-upper, прыгун, to plan ahead, планировать заранее, the training ground for, подготовительная площадка для, Choose your battles, Выбирай свои битвы = не во всех ситуациях стоит отстаивать свою точку зрения, to tip, давать чаевые, overloaded enough as it is, и без того достаточно перегружен
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?