corner, угол, go pass, иди, пройди мимо, route [ruːt], маршрут, upside down, вверх ногами, want to, хочу, wait for, ждать, attraction / ride, аттракцион, amusement park, парк развлечений, frost | frozen, мороз / замороженный, travel around Russia, путешествуйте по России, I would prefer..., Я бы предпочел..., I would rather, Я бы лучше..., Horizon, Горизонт, sunset | sunrise, закат | восход солнца, go back, возвращаться, again, снова, say - said, скажи - сказал, dangerous, опасный, that, что, think-thought, думай-думал

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?